招标
顺化省香水市富山乡生活垃圾处理项目电力业务许可证及项目转商业运行咨询服务采购招标公告
金额
-
项目地址
-
发布时间
2023/06/11
公告摘要
公告正文
招标公告
ChươngIThôngbáomờithầu
顺化省香水市富山乡生活垃圾处理项目电力业务许可证及项目转商业运行咨询服务采购招标公告
(招标编号:HBNYGC-GZ-2023-0334)
ThôngbáomờithầuđặtmuaDịchvụtưvấnGiấyphépkinhdoanhđiệnlựcvàchuyểndựánsangvậnhànhthươngmạidựánxửlýrácthảisinhhoạtPhúSơnThịxãHươngThủytỉnhThừaThiênHuế
(Mãsốmờithầu:)
招标项目所在地区:越南社会主义共和国承天顺化省
Địađiểmdựánmờithầu:TỉnhThừaThiênHuếViệtNam1.招标条件Điềukiệnmờithầu
本招标项目为顺化省香水市富山生活垃圾处理项目电力业务许可证及项目转商业运行咨询服务,项目资金来源为自企业自筹,招标人为光大环保能源(顺化)有限公司,招标代理机构为光采招标(深圳)有限公司。
项目已具备招标条件,现招标方式为公开招标。
DựánmờithầunàylàDịchvụtưvấnGiấyphépkinhdoanhđiệnlựcvàchuyểndựánsangvậnhànhthươngmạidựánxửlýrácthảisinhhoạtPhúSơnThịxãHươngThủytỉnhThừaThiênHuế,ChủđầutưdựánlàCôngtyTNHHNănglượngMôitrườngEB(ThừaThiênHuế),kinhphíxâydựngtừnguồnvốnđơnvịdoanhnghiệp,tỷlệxuấtvốndựánlà100%,BênmờithầulàCôngtyTNHHNănglượngMôitrườngEB(ThừaThiênHuế).Dựánđãđápứngcácđiềukiệnmờithầu,hiệntiếnhànhmờiđấuthầucôngkhaiđốivớidịchvụcủadựánnày.2.项目概况与招标范围Kháiquátvàphạmvimờithầudựán2.1项目地点:越南承天顺化省香水市富山乡2村
Têndựán:Thôn2xãPhúSơn,thịxãHươngThủy,tỉnhThừaThiênHuế2.2项目规模:1*500吨/天垃圾焚烧炉+12MW机组+250t/d污水处理站Quymôdựán:Lòđốtrácthải1*500t/d+tổmáy12MW+trạmxửlýnướcthải250t/d2.3服务期限:150个自然日。
合同签署后即开始工作。
1)在合同签署后60个自然日内取得电力业务许可证;
按25/QĐ-ERAV规准完成并通过所有试验和检查,取得试运行试验确认单;
2)除招标方原因,在输电线路和主变首次通电后20日内完成并网申请。
3)除招标方原因,在试运行开始后90天内使本项目正式转为商业运行,取得上网电费。
其中招标方取得项目建设部竣工验收批准后5个自然日内必须取得批准商业运行的书面文件。
Thờihạndịchvụ:150ngàytựnhiên.Côngviệcbắtđầukểtừngàykýkếthợpđồng).1)Nhậngiấyphépkinhdoanhđiệnlựctrongvòng60ngàytừsaukhihợpđồngđượckýkết;
2)TrừnhữnglýdocủaBênmờithầu,BêndựthầuphảihoànthànhhồsơHòalướitổmáytrongvòng20ngàysaukhiđườngdâyvàTrạmbiếnápđóngđiệnlầnđâu.3)TrừnhữnglýdocủaBênmờithầu,dựánsẽhoànthànhvàthôngquaquatấtcảcáccuộcthửnghiệmvàkiểmtratheoquyđịnh25/QĐ-ERAVvànhậnđượcphiếuxácnhậnthửnghiệmvậnhànhthửvàđượcchínhthứcchuyểnsangvậnhànhthươngmại(COD)trongvòng90ngàysaukhinhàmáyđãthửnghiệmxongnộibộ.Trongđó,Bênmờithầuphảicóvănbảnchấpthuậnvậnhànhthươngmạitrongthờihạn5ngàytựnhiênkểtừkhiđượcsựchấpthuậnnghiệmthuhoàncôngcủabộphậnxâydựngdựán.2.4招标范围:根据越南法律规定和项目相关资料(包括但不限于各类法理资料、设计
图纸、设备及保护试验资料、消防验收批复(许可文件)、工贸部门的批准文件、建设部的验收文件等),开展必要的试验工作,并汇总本项目资料编制电力业务许可证申请资料,提交主管部门或单位,并取得电力业务许可证。
根据25/QĐ-ERAV相关要求,负责组织主管部门或单位对项目并网试运行进行检查,期间负责第一次发电机并网的申请和批准工作,并获得主管部门或单位试运行试验完成确认函。
在项目试运行完成后,负责在最短时间内向主管部门或单位进行申请并批准项目转为商业运行。
主要工作内容包括但不限于:Phạmvimờithầu:TheoluậtphápvàquyđịnhcủaViệtNamvàcáctàiliệuliênquanđếndựán(baogồmnhưngkhônggiớihạnởcáctàiliệupháplýkhácnhau,bảnvẽthiếtkế,tàiliệuthửnghiệmthiếtbịvàbảovệ,phêduyệtnghiệmthuphòngcháychữacháy(giấyphép),tàiliệuphêduyệtcủaBộcôngthương,tàiliệunghiệmthutừBộXâydựng,v.v.),tiếnhànhcáccôngviệckiểmtracầnthiếtvàlậphồsơxincấpgiấyphépkinhdoanhđiệnlựclựcbằngcáchtổnghợptàiliệucủadựánnày,nộpchobộphậnhoặcđơnvịcóthẩmquyềnvànhậngiấyphépkinhdoanhđiệnlựclực.CăncứcácyêucầuliênquancủaQĐ-25/CĐT,chịutráchnhiệmtổchứcbộphận,đơnvịcóthẩmquyềnkiểmtracôngtácvậnhànhthửhòalướicủadựán,trongthờigianchịutráchnhiệmxinphêduyệthòamáyphátđiệnđầutiênvànhậnđượcxácnhậnhoànthànhthửnghiệmvậnhànhthửcủabộphậnhoặcđơnvịcóthẩmquyền.Saukhihoànthànhvậnhànhthửdựán,cótráchnhiệmlàmhồsơtrìnhcơquan,đơnvịcóthẩmquyềnphêduyệtđưadựánvàovậnhànhthươngmạitrongthờigianngắnnhất.Côngviệcchínhbaogồmnhưngkhônggiớihạnở:
2.4.1根据任务,向招标单位提出详细的资料清单,协助招标单位整理准备所需的资料;
Dựavàonhiệmvụ,nộpdanhsáchchitiếttàiliệuchođơnvịđấuthầuvàhỗtrợđơnvịđấuthầuphânloạivàchuẩnbịcáctàiliệucầnthiết;
2.4.2取得电力业务许可证。
(不强制要求必须取得消防批复)Đạtđượcgiấyphépkinhdoanhđiệnlực(KhôngépbuộcyêucầuBênAcungcấpýkiếnphúcđápnghiệmthuphòngcháychữacháy).
2.4.3协助招标单位完成内部试验及其报告,并通过主管部门或单位(包括但不限于越南电力集团中部电力有限公司、顺化电力有限公司)对项目进行检查。
ThựchiệnthínghiệmCODtheotiêuchuẩn25/QĐ-ERAV,hỗtrợđơnvịmờithầuhoànthànhthínghiệmnộibộvàbáocáo,đồngthờitiếnhànhkiểmtradựánthôngquaphòngban,đơnvịcóthẩmquyền(baogồmnhưngkhônggiớihạnTậpđoànĐiệnlựcViệtNamCôngtyTNHHĐiệnlựcMiềnTrung,CôngtyTNHHMTVĐiệnlựcHuế)kiểmtra.2.4.4向主管部门或单位(包括但不限于越南电力集团中部电力有限公司、顺化电力有限公司)申请项目发电机第一次并网,并取得批准。
Nộphồsơlêncơquan,đơnvịcóthẩmquyền(baogồmnhưngkhônggiớihạnđốivớiCôngtyTNHHMTVTậpđoànĐiệnlựcViệtNam,CôngtyTNHHĐiệnlựcMiềnTrung,CôngtyTNHHĐiệnlựcHuế)vềviệchòalướilầnđầumáyphátđiệncủadựánvàđượcphêchuẩn.2.4.5在招标方及所属施工单位给于配合和支持下,负责组织并主持发电机并网后的试验,并根据25/CĐT决定取得试运行完成试验确认函。
Đượcsựhợptác,hỗtrợcủabênmờithầuvàđơnvịthicôngtrựcthuộc,bêndựthầuchịutráchnhiệmtổchứcthửnghiệmsaukhihòalướimáyphátđiệnvànhậnđượcvănbảnxácnhậnhoànthànhviệcvậnhànhthửtheoQĐ25/CĐT
2.4.6取得批准转为商业运行的书面文件。
Cóvănbảnchấpthuậnchuyểndựánsangvậnhànhthươngmại.
"注:详细内容见招标文件,以招标文件为准。
Ghichú:Chitiếtxemnộidunghồsơmờithầu,hồsơmờithầusẽđượcưutiênápdụng.投标人资格要求
3.YêucầutưcáchcủaBêndựthầu
3.1资质要求:Yêucầutưcáchnănglực:
1)投标人具有独立订立合同的法人资格;
Bêndựthầuphảicótưcáchphápnhânđểkýkếthợpđồngmộtcáchđộclập;
2)投标人具有能满足招标的服务供应能力;
Bêndựthầucónănglựccungcấpdịchvụđápứnghồsơdựthầu;
3)本次招标投标人必须具有越南法律规定的相关行业法人资格(咨询服务资质),主要负责人具备符合越南国家规定的最低资质要求以上及符合当地政府要求的准入资格,证书在有效期内。
并在人员、资金方面等具有相应的服务能力。
CácBêndựthầuthamgiamờithầulầnnàyphảicóđủtưcáchphápnhânngànhliênquantheoquyđịnhcủaphápluậtViệtNam(nănglựcdịchvụtưvấnhoặcnănglựcthiếtkếcấp1hoặcnănglựcthẩmduyệtbảnvẽcấp1),NgườiphụtráchchínhcótrìnhđộđầuvàođápứngyêucầutrìnhđộtốithiểudoViệtNamquyđịnhvàđápứngyêucầucủachínhquyềnsởtại,chứngchỉcònthờihạnhiệulực.Vàcókhảnăngphụcvụtươngứngvềnhânsựvàkinhphí.3.2财务要求:Yêucầutàichính:
投标人具有一定的资金垫付能力,银行资信记录和财务状况良好,不得处于被责令停业、财产被接管或冻结的情况。
Bêndựthầucóchếđộkếtoántàichínhhoànthiệnvànănglựcứngtạmvốnnhấtđịnh.
3.3业绩要求:Yêucầuthànhtích:
业绩要求:自2019年1月1日至投标截止日,投标人至少五年内具有至少1个已完工的项目且工程造价不低于3000亿越南盾(1亿人民币)的同类型项目(指电力行业)电力业务许可证或项目转商业运行咨询服务或工程验收咨询服务,并在人员、设备、资金等方面具有相应的资质与能力。
并具有履行合同所必需的服务供应和专业技术能力。
业绩证明文件包括但不限于:合同首页、服务范围、合同双方盖章的签署页,按招标文件要求提供以上合同业绩清单及验收证明文件。
Yêucầuthànhtích:Từngày01/01/2019đếnthờiđiểmdựthầu,Bêndựthầucóítnhất01côngtrìnhhoànthànhtrongvòng05nămvàchiphícôngtrìnhkhôngthấphơn300tỷđồng(100triệuNDT)củadựáncùngloại(chỉngànhđiệnlực)liênquanđếnDịchvụtưvấnGiấyphépkinhdoanhđiệnlựchoặcchuyểndựánsangvậnhànhthươngmạihoặcdịchvụtưvấnnghiệmthucôngtrình,đồngthờicótrìnhđộvànănglựctươngứngvềnhânsự,trangthiếtbịvàkinhphí.Vàcónănglựccungcấpdịchvụcầnthiếtvànănglựckỹthuậtchuyênnghiệpđểthựchiệnhợpđồng.Cáctàiliệuchứngnhậnthànhtíchbaogồmnhưngkhônggiớihạnở:trangđầutiêncủahợpđồng,phạmvidịchvụ,trangchữkýcủacảhaiBêntrênhợpđồng,cungcấpdanhsáchthựchiệnhợpđồngnêutrênvàchứngchỉnghiệmthutheoyêucầucủahồsơmờithầu.3.4信誉要求:Yêucầuuytín:
(1)未被信用中国网站(https://www.creditchina.gov.cn/)列为严重失信主体名单;
Khôngnằmtrongdanhsáchcáctổchứckhôngđángtincậynghiêmtrọngtrêntrangweb"CreditChina"(https://www.credititchina.gov.cn/);
(2)未被国家企业信用信息公示系统(http://www.gsxt.gov.cn/index.html)列为严重违法失信名单;
KhôngbịHệthốngcôngkhaithôngtintíndụngdoanhnghiệpNhànướcliệtkêvàoDanhsáchbấthợpphápnghiêmtrọngvàkhôngđángtincậy(http://www.gsxt.gov.cn/index.html);
(3)投标人及其法定代表人在投标期间内未被中国执行信息公开网(http://zxgk.court.gov.cn/shixin/)列为失信被执行人或限制消费名单;
BêndựthầuvàđạidiệnhợpphápcủaBêndựthầunàykhôngbịliệtkêlànhữngngườikhôngtrungthựcbịcưỡngchếhoặcbịhạnchếtiêuthụtrongthờigiandựthầutrênTrangwebcôngkhaiThôngtinchấphànhTrungQuốc(http://zxgk.court.gov.cn/shixin/);
(4)未被中国国家税务总局(http://www.chinatax.gov.cn/chinatax/c101249/n2020011502/index.html)收录重大税收违法失信案件;
CáctrườnghợpviphạmlớnvềthuếvàkhôngtrungthựcchưabịCụcThuếNhànướcTrungQuốcliệtkêvào(http://www.chinatax.gov.cn/chinatax/c101249/n2020011502/index.html);
(5)未被中国光大环境(集团)有限公司或其下属公司列为黑名单的;
KhôngbịliệtkêvàodanhsáchđenbởiChinaEverbrightEnvironment(Group)Co.,Ltd.hoặccáccôngtyconcủanó;
(6)投标期间未被招标人或其上级管理公司列为不合格供应商名单的。
KhôngbịBênmờithầuhoặccôngtyquảnlýcấptrênliệtkêlànhàcungcấpkhôngđủtiêuchuẩntrongthờigiandựthầu.
(7)在越南国家商业登记网站(ttps://dichvuthongtin.dkkd.gov.vn/inf/default.aspx)属于正常经营企业。
LàdoanhnghiệphoạtđộngbìnhthườngtrênTrangthôngtinđiệntửquốcgiavềđăngkýdoanhnghiệpViệtNam(ttps://dichvuthongtin.dkkd.gov.vn/inf/default.aspx).3.5其他要求:Yêucầukhác:
(1)本项目不接受联合体投标;
Dựánnàykhôngnhậndựthầuliêndanh;
(2)法定代表人或单位负责人为同一人,或者存在控股、管理关系的不同单位,不得参加同一包组投标或者未划分包组的同一招标项目投标;
Trườnghợpngườiđạidiệntheophápluậthoặcngườiphụtráchđơnvịlàcùngmộtngười,hoặccácđơnvịkhácnhaucóquanhệnắmgiữ,quảnlýthìkhôngđượcthamgiadựthầucùngmộtnhómgóithầu,hoặccùngmộtdựándựthầukhôngchiathànhcácnhómgóithầu;
(3)以上要求投标人必须同时满足,所有资质文件必须真实,且与投标人主体一致。
CácyêucầutrênphảiđượcBêndựthầuđápứngđồngthời,tấtcảcáctàiliệuvềtưcáchphảichânthựcđồngthờiphùhợpvớinộidungchínhcủaBêndựthầu4.招标文件的获取Cóđượchồsơmờithầu
4.1凡满足本公告规定的投标人资格要求并有意参加投标者,请于2023年6月16日17时00分(北京时间,下同)前下载标书Bêndựthầuđápứngyêucầuvềtưcáchhợplệcủaquyđịnhtạithôngbáonàyvàcóýđịnhthamgiadựthầu,vuilòngtảihồsơmờithầuvềtrước17giờ00ngày16tháng6năm2023(giờBắcKinh,tươngtựBêndưới)4.1.1在光大环境招标采购电子交易平台https://zcpt.cebenvironment.com.cn注册账户,下载投标管家报名并参与本次招标。
ĐăngkýtàikhoảntạikênhgiaodịchđiệntửmờithầuvàđặtmuamôitrườngEverbright
(https://zcpt.cebenvironment.com.cn),tảixuống"Trìnhquảnlýdựthầu"đểđăngkývàthamgiamờithầulầnnày.
4.1.2向招标人企业邮箱(ebhue@cebenvironment.com.cn)递送报名文件,招标人确认后将通过企业邮箱(ebhue@cebenvironment.com.cn)发送招标文件。
GửihồsơdựthầuđếnhộpthưcôngtycủaBênmờithầu(ebhue@cebenvironment.com.cn),vàBênmờithầusẽgửihồsơmờithầuquahộpthưcôngty(ebhue@cebenvironment.com.cn)saukhixácnhận.
4.2本招标项目不收取服务费Dựánmờithầunàykhôngthuphídịchvụ.5.投标文件的递交Giaonộphồsơdựthầu
5.1投标文件递交的截止时间(投标截止时间,下同)为2023年6月30日14时30分(北京时间)。
Thờihạnnộphồsơdựthầu(thờihạndựthầu,tươngtựBêndưới)là14giờ30phútngày30tháng6năm2023(giờBắcKinh).5.2递交方式Phươngthứcnộp:
5.2.1递交投标文件截止日期前,各潜在投标人按招标文件要求递交按要求密封的纸质版文件至递交地点,递交地点为光大环保能源(顺化)有限公司(地址:顺化省香水市富山乡2村)。
Trướcthờihạnnộphồsơdựthầu,cácBêndựthầunộphồsơbằnggiấyđãđượcniêmphongkínđếnđịađiểmgiaonộptheoyêucầucủahồsơmờithầu,địađiểmgiaonộplàCôngtyTNHHNănglượngMôitrườngEB(ThừaThiênHuế)(địachỉ:Thôn2xãPhúSơnThịxãHươngThủyTỉnhThừaThiênHuế).
5.2.2递交投标文件截止日期前,各潜在投标人按招标文件要求,在光大环境投标管家完成电子投标文件加密上传工作。
Trướcthờihạnnộphồsơdựthầu,tấtcảcácBêndựthầutiềmnăngphảihoànthànhviệcmãhóavàtảilênhồsơdựthầuđiệntửtrongtrìnhquảnlýdựthầumôitrườngEverbrighttheoyêucầucủahồsơmờithầu.5.3逾期未上传或者未送达指定地点的投标文件,招标人不予受理。
Hồsơdựthầuchưađượctảilênhoặcgiaokhôngđếnđịađiểmchỉđịnh,Bênmờithầukhôngthụlý.
5.4使用光大环境招标采购电子交易平台递交投标文件前须在光大环境招标采购电子交易平台注册并办理CA数字证书后,方能进行投标文件递交和开标。
供应商未成功注册并办理CA数字证书导致无法递交和开标的,责任自负。
TrướckhigửihồsơdựthầutrênkênhgiaodịchđiệntửmờithầuvàđặtmuamôitrườngEverbright,phảiđăngkýtrênkênhgiaodịchđiệntửmờithầuvàđặtmuamôitrườngEverbrightvàđăngkýchứngchỉsốCAtrướckhinộphồsơdựthầu,mớicóthểtiếnhànhnộphồsơdựthầuvàmởthầu.NếunhàcungcấpkhôngđăngkýthànhcôngvàxincấpchứngthưsốCAdẫnđếnkhôngnộpvàmởthầuđượcthìnhàcungcấpphảichịutráchnhiệmvềviệcnày.
5.5光大环境电子招投标CA数字证书(电子签章)办理指南:https://zcpt.cebenvironment.com.cn/caHandle.html。
HướngdẫnxửlýChứngchỉsốCA(Chữkýđiệntử)mờithầudựthầuđiệntửMôitrườngEverbright:https://zcpt.cebenvironment.com.cn/caHandle.html.6.开标时间及地点Thờigianvàđịađiểmmởthầu6.1开标时间:2023年6月30日14时30分(北京时间)。
Thờigianmởthầu:14giờ30phútngày30tháng6năm2023(giờBắcKính).6.2开标地点:通过光大环境招标采购电子交易平台(投标管家)线上开标(若有变化另行通知)。
Địađiểmmởthầu:MởthầutrựctuyếnthôngquaSàngiaodịchđiệntửmờithầuvàđặtmuaMôitrườngEB(Trìnhquảnlýdựthầu)(nếucóbấtkỳthayđổinàosẽthôngbáosau).6.3投标文件将在开标时间,通过光大环境招标采购电子交易平台集中解密。
开标结果通过投标管家或招标人企业邮箱(ebhue@cebenvironment.com.cn)向所有投标人公布;
投标人须于规定时间内在投标管家或通过招标人企业邮箱(ebhue@cebenvironment.com.cn)完成开标结果确认,逾期未确认的视为已确认。
HồsơdựthầusẽđượcgiảimãtậptrungthôngquaSàngiaodịchđiệntửmờithầuvàđặtmuaMôitrườngEBtạithờiđiểmmởthầu.KếtquảmởthầusẽđượcthôngbáochotấtcảcácBêndựthầuthôngquaTrìnhquảnlýdựthầuhoặchộpthưcôngtycủaBênmờithầu(ebhue@cebenvironment.com.cn);
cácBêndựthầuphảihoànthànhxácnhậnkếtquảmởthầutrongTrìnhquảnlýdựthầuhoặcquaemailcôngtycủaBênmờithầu(ebhue@cebenvironment.com.cn)trongthờigianquyđịnh,vàquáhạnmàvẫnchưađượcxácnhậnthìđượccoilàđãxácnhận.7.发布公告的媒介Phươngtiệnphátthôngbáo本次招标公告在中国招标投标公共服务平台(http://bulletin.cebpubservice.com)、光大环境招标采购电子交易平台https://zcpt.cebenvironment.com.cn上,或者由光大环保能源(顺化)有限公司企业邮箱(ebhue@cebenvironment.com.cn)发布,其他媒介转发无效。
ThôngbáomờithầulầnnàyđượccôngbốtrênkênhdịchvụcôngcộngdựthầumờithầuTrungQuốc(http://bulletin.cebpubservice.com),kênhgiaodịchđiệntửđặtmuamờithầucủaEverbrightEnvironmenthttps://zcpt.cebenvironment.com.cn,hoặchộpthưcôngtycủaCôngtyTNHHNănglượngMôitrườngEB(ThừaThiênHuế)(ebhue@cebenvironment.com.cn),cácphươngtiệnkhácchuyểnphátđềukhônghợplệ.监督邮箱及电话
8.Hộpthưvàđiệnthoạigiámsát
cgts@cebenvironment.com.cn,086755-83989817联系方式
9.Thôngtinliênhệ
Bênmờithầu:CôngtyTNHHNănglượngMôitrườngEB(ThừaThiênHuế)招标人:光大环保能源(顺化)有限公司
Địachỉ:Thôn2xãPhúSơn,thịxãHươngThủytỉnhThừaThiênHuế地址:顺化省香水市富山乡2村
Ngườiliênhệ:NguyễnVănKhánh
联系人:阮文庆
Diđộng:+84-0838983156
电话:+84-0838983156
E-mail:ruanwq@ebchinaintl.com.cn电子邮件:ruanwq@ebchinaintl.com.cn
招标代理机构:光采招标(深圳)有限公司
Bênđạidiệnmờithầu:CôngtyTNHHmờithầuđặtmuaQuangĐại(ThâmQuyến)地址:深圳市福田区福华一路88号中心商务大厦1501
Địachỉ:Phòng1501TòanhàTrungtâmThươngmạiSố88ĐườngFuhua1QuậnFutianThâmQuyến
联系人:Ngườiliênhệ陈继勇
电话Điệnthoại:0755-83119950
电子邮件Emailđiệntử:chenjiy@cebenvironment.com.cn10.其他Khác
10.1招标文件、答疑补遗文件一经在光大环境招标采购电子交易平台或邮箱(ebhue@cebenvironment.com.cn)发布,视为已发放给所有投标人(发布时间即为发出时间)。
投标人应随时关注光大环境招标采购电子交易平台和光大环保能源(顺化)有限公司企业邮箱(ebhue@cebenvironment.com.cn)发布的招标文件、变更公告、答疑补遗文件等信息,并及时下载最新文件及资料,否则所造成的一切后果由投标人自行承担。
HồsơmờithầuvàhồsơbổsunggiảiđápmộtkhiđượccôngbốtrênkênhgiaodịchđiệntửmờithầuđặtmuamôitrườngEverbrighthoặcemail(ebhue@cebenvironment.com.cn),thìđượccoilàđãđượcgởichotấtcảcácBêndựthầu(thờiđiểmcôngbốcũngtứclàthờiđiểmgởiđi).Bêndựthầuphảiluônchúýđếncácthôngtincủahồsơmờithầu,thôngbáothayđổi,hồsơbổsunggiảiđápdokênhgiaodịchđiệntửmờithầuđặtmuamôitrườngEverbrightpháthànhthôngquahộpthưđiệntử(ebhue@cebenvironment.com.cn)đồngthờiđăngnhậpvàotrìnhquảnlýdựthầuđểtảivềcáchồsơvàtàiliệumớinhấtkịpthời,nếukhôngBêndựthầusẽphảichịutoànbộmọitráchnhiệmdohậuquảgâyra.
10.2未在公告指定媒介/网站/平台上购买招标文件的投标人,其投标文件将被拒收。
ĐốivớicácBêndựthầuchưađặtmuahồsơmờithầutrêncácphươngtiện/trangweb/kênhđượcchỉđịnhtrongthôngbáo,hồsơdựthầunàysẽbịloại.10.3投标管家及操作手册下载地址:https://zcpt.cebenvironment.com.cn/cms/servicesCenter.html?service=1,投标技术支持热线:086-400-0809-508、086-400-0666-060。
Địachỉtảixuốngtrìnhquảnlýdựthầuvàhướngdẫnthaotác:https://zcpt.cebenvironment.com.cn/cms/servicesCenter.html?service=1,投标技术支持热线Đườngdâynónghỗtrợkỹthuậtdựthầu:086-400-0809-508、086-400-0666-060。
/
招标代理机构主要负责人(项目负责人):(签字)
NgườiphụtráchchínhcủaBênđạidiệnmờithầu(Ngườiphụtráchdựán):(kýtên)招标代理机构:光采招标(深圳)有限公司
Bênđạidiệnmờithầu:CôngtyTNHHmờithầuđặtmuaQuangĐại(ThâmQuyến)(đóngdấu)2023年6月9日
Ngày9tháng6năm2023
ChươngIThôngbáomờithầu
顺化省香水市富山乡生活垃圾处理项目电力业务许可证及项目转商业运行咨询服务采购招标公告
(招标编号:HBNYGC-GZ-2023-0334)
ThôngbáomờithầuđặtmuaDịchvụtưvấnGiấyphépkinhdoanhđiệnlựcvàchuyểndựánsangvậnhànhthươngmạidựánxửlýrácthảisinhhoạtPhúSơnThịxãHươngThủytỉnhThừaThiênHuế
(Mãsốmờithầu:)
招标项目所在地区:越南社会主义共和国承天顺化省
Địađiểmdựánmờithầu:TỉnhThừaThiênHuếViệtNam1.招标条件Điềukiệnmờithầu
本招标项目为顺化省香水市富山生活垃圾处理项目电力业务许可证及项目转商业运行咨询服务,项目资金来源为自企业自筹,招标人为光大环保能源(顺化)有限公司,招标代理机构为光采招标(深圳)有限公司。
项目已具备招标条件,现招标方式为公开招标。
DựánmờithầunàylàDịchvụtưvấnGiấyphépkinhdoanhđiệnlựcvàchuyểndựánsangvậnhànhthươngmạidựánxửlýrácthảisinhhoạtPhúSơnThịxãHươngThủytỉnhThừaThiênHuế,ChủđầutưdựánlàCôngtyTNHHNănglượngMôitrườngEB(ThừaThiênHuế),kinhphíxâydựngtừnguồnvốnđơnvịdoanhnghiệp,tỷlệxuấtvốndựánlà100%,BênmờithầulàCôngtyTNHHNănglượngMôitrườngEB(ThừaThiênHuế).Dựánđãđápứngcácđiềukiệnmờithầu,hiệntiếnhànhmờiđấuthầucôngkhaiđốivớidịchvụcủadựánnày.2.项目概况与招标范围Kháiquátvàphạmvimờithầudựán2.1项目地点:越南承天顺化省香水市富山乡2村
Têndựán:Thôn2xãPhúSơn,thịxãHươngThủy,tỉnhThừaThiênHuế2.2项目规模:1*500吨/天垃圾焚烧炉+12MW机组+250t/d污水处理站Quymôdựán:Lòđốtrácthải1*500t/d+tổmáy12MW+trạmxửlýnướcthải250t/d2.3服务期限:150个自然日。
合同签署后即开始工作。
1)在合同签署后60个自然日内取得电力业务许可证;
按25/QĐ-ERAV规准完成并通过所有试验和检查,取得试运行试验确认单;
2)除招标方原因,在输电线路和主变首次通电后20日内完成并网申请。
3)除招标方原因,在试运行开始后90天内使本项目正式转为商业运行,取得上网电费。
其中招标方取得项目建设部竣工验收批准后5个自然日内必须取得批准商业运行的书面文件。
Thờihạndịchvụ:150ngàytựnhiên.Côngviệcbắtđầukểtừngàykýkếthợpđồng).1)Nhậngiấyphépkinhdoanhđiệnlựctrongvòng60ngàytừsaukhihợpđồngđượckýkết;
2)TrừnhữnglýdocủaBênmờithầu,BêndựthầuphảihoànthànhhồsơHòalướitổmáytrongvòng20ngàysaukhiđườngdâyvàTrạmbiếnápđóngđiệnlầnđâu.3)TrừnhữnglýdocủaBênmờithầu,dựánsẽhoànthànhvàthôngquaquatấtcảcáccuộcthửnghiệmvàkiểmtratheoquyđịnh25/QĐ-ERAVvànhậnđượcphiếuxácnhậnthửnghiệmvậnhànhthửvàđượcchínhthứcchuyểnsangvậnhànhthươngmại(COD)trongvòng90ngàysaukhinhàmáyđãthửnghiệmxongnộibộ.Trongđó,Bênmờithầuphảicóvănbảnchấpthuậnvậnhànhthươngmạitrongthờihạn5ngàytựnhiênkểtừkhiđượcsựchấpthuậnnghiệmthuhoàncôngcủabộphậnxâydựngdựán.2.4招标范围:根据越南法律规定和项目相关资料(包括但不限于各类法理资料、设计
图纸、设备及保护试验资料、消防验收批复(许可文件)、工贸部门的批准文件、建设部的验收文件等),开展必要的试验工作,并汇总本项目资料编制电力业务许可证申请资料,提交主管部门或单位,并取得电力业务许可证。
根据25/QĐ-ERAV相关要求,负责组织主管部门或单位对项目并网试运行进行检查,期间负责第一次发电机并网的申请和批准工作,并获得主管部门或单位试运行试验完成确认函。
在项目试运行完成后,负责在最短时间内向主管部门或单位进行申请并批准项目转为商业运行。
主要工作内容包括但不限于:Phạmvimờithầu:TheoluậtphápvàquyđịnhcủaViệtNamvàcáctàiliệuliênquanđếndựán(baogồmnhưngkhônggiớihạnởcáctàiliệupháplýkhácnhau,bảnvẽthiếtkế,tàiliệuthửnghiệmthiếtbịvàbảovệ,phêduyệtnghiệmthuphòngcháychữacháy(giấyphép),tàiliệuphêduyệtcủaBộcôngthương,tàiliệunghiệmthutừBộXâydựng,v.v.),tiếnhànhcáccôngviệckiểmtracầnthiếtvàlậphồsơxincấpgiấyphépkinhdoanhđiệnlựclựcbằngcáchtổnghợptàiliệucủadựánnày,nộpchobộphậnhoặcđơnvịcóthẩmquyềnvànhậngiấyphépkinhdoanhđiệnlựclực.CăncứcácyêucầuliênquancủaQĐ-25/CĐT,chịutráchnhiệmtổchứcbộphận,đơnvịcóthẩmquyềnkiểmtracôngtácvậnhànhthửhòalướicủadựán,trongthờigianchịutráchnhiệmxinphêduyệthòamáyphátđiệnđầutiênvànhậnđượcxácnhậnhoànthànhthửnghiệmvậnhànhthửcủabộphậnhoặcđơnvịcóthẩmquyền.Saukhihoànthànhvậnhànhthửdựán,cótráchnhiệmlàmhồsơtrìnhcơquan,đơnvịcóthẩmquyềnphêduyệtđưadựánvàovậnhànhthươngmạitrongthờigianngắnnhất.Côngviệcchínhbaogồmnhưngkhônggiớihạnở:
2.4.1根据任务,向招标单位提出详细的资料清单,协助招标单位整理准备所需的资料;
Dựavàonhiệmvụ,nộpdanhsáchchitiếttàiliệuchođơnvịđấuthầuvàhỗtrợđơnvịđấuthầuphânloạivàchuẩnbịcáctàiliệucầnthiết;
2.4.2取得电力业务许可证。
(不强制要求必须取得消防批复)Đạtđượcgiấyphépkinhdoanhđiệnlực(KhôngépbuộcyêucầuBênAcungcấpýkiếnphúcđápnghiệmthuphòngcháychữacháy).
2.4.3协助招标单位完成内部试验及其报告,并通过主管部门或单位(包括但不限于越南电力集团中部电力有限公司、顺化电力有限公司)对项目进行检查。
ThựchiệnthínghiệmCODtheotiêuchuẩn25/QĐ-ERAV,hỗtrợđơnvịmờithầuhoànthànhthínghiệmnộibộvàbáocáo,đồngthờitiếnhànhkiểmtradựánthôngquaphòngban,đơnvịcóthẩmquyền(baogồmnhưngkhônggiớihạnTậpđoànĐiệnlựcViệtNamCôngtyTNHHĐiệnlựcMiềnTrung,CôngtyTNHHMTVĐiệnlựcHuế)kiểmtra.2.4.4向主管部门或单位(包括但不限于越南电力集团中部电力有限公司、顺化电力有限公司)申请项目发电机第一次并网,并取得批准。
Nộphồsơlêncơquan,đơnvịcóthẩmquyền(baogồmnhưngkhônggiớihạnđốivớiCôngtyTNHHMTVTậpđoànĐiệnlựcViệtNam,CôngtyTNHHĐiệnlựcMiềnTrung,CôngtyTNHHĐiệnlựcHuế)vềviệchòalướilầnđầumáyphátđiệncủadựánvàđượcphêchuẩn.2.4.5在招标方及所属施工单位给于配合和支持下,负责组织并主持发电机并网后的试验,并根据25/CĐT决定取得试运行完成试验确认函。
Đượcsựhợptác,hỗtrợcủabênmờithầuvàđơnvịthicôngtrựcthuộc,bêndựthầuchịutráchnhiệmtổchứcthửnghiệmsaukhihòalướimáyphátđiệnvànhậnđượcvănbảnxácnhậnhoànthànhviệcvậnhànhthửtheoQĐ25/CĐT
2.4.6取得批准转为商业运行的书面文件。
Cóvănbảnchấpthuậnchuyểndựánsangvậnhànhthươngmại.
"注:详细内容见招标文件,以招标文件为准。
Ghichú:Chitiếtxemnộidunghồsơmờithầu,hồsơmờithầusẽđượcưutiênápdụng.投标人资格要求
3.YêucầutưcáchcủaBêndựthầu
3.1资质要求:Yêucầutưcáchnănglực:
1)投标人具有独立订立合同的法人资格;
Bêndựthầuphảicótưcáchphápnhânđểkýkếthợpđồngmộtcáchđộclập;
2)投标人具有能满足招标的服务供应能力;
Bêndựthầucónănglựccungcấpdịchvụđápứnghồsơdựthầu;
3)本次招标投标人必须具有越南法律规定的相关行业法人资格(咨询服务资质),主要负责人具备符合越南国家规定的最低资质要求以上及符合当地政府要求的准入资格,证书在有效期内。
并在人员、资金方面等具有相应的服务能力。
CácBêndựthầuthamgiamờithầulầnnàyphảicóđủtưcáchphápnhânngànhliênquantheoquyđịnhcủaphápluậtViệtNam(nănglựcdịchvụtưvấnhoặcnănglựcthiếtkếcấp1hoặcnănglựcthẩmduyệtbảnvẽcấp1),NgườiphụtráchchínhcótrìnhđộđầuvàođápứngyêucầutrìnhđộtốithiểudoViệtNamquyđịnhvàđápứngyêucầucủachínhquyềnsởtại,chứngchỉcònthờihạnhiệulực.Vàcókhảnăngphụcvụtươngứngvềnhânsựvàkinhphí.3.2财务要求:Yêucầutàichính:
投标人具有一定的资金垫付能力,银行资信记录和财务状况良好,不得处于被责令停业、财产被接管或冻结的情况。
Bêndựthầucóchếđộkếtoántàichínhhoànthiệnvànănglựcứngtạmvốnnhấtđịnh.
3.3业绩要求:Yêucầuthànhtích:
业绩要求:自2019年1月1日至投标截止日,投标人至少五年内具有至少1个已完工的项目且工程造价不低于3000亿越南盾(1亿人民币)的同类型项目(指电力行业)电力业务许可证或项目转商业运行咨询服务或工程验收咨询服务,并在人员、设备、资金等方面具有相应的资质与能力。
并具有履行合同所必需的服务供应和专业技术能力。
业绩证明文件包括但不限于:合同首页、服务范围、合同双方盖章的签署页,按招标文件要求提供以上合同业绩清单及验收证明文件。
Yêucầuthànhtích:Từngày01/01/2019đếnthờiđiểmdựthầu,Bêndựthầucóítnhất01côngtrìnhhoànthànhtrongvòng05nămvàchiphícôngtrìnhkhôngthấphơn300tỷđồng(100triệuNDT)củadựáncùngloại(chỉngànhđiệnlực)liênquanđếnDịchvụtưvấnGiấyphépkinhdoanhđiệnlựchoặcchuyểndựánsangvậnhànhthươngmạihoặcdịchvụtưvấnnghiệmthucôngtrình,đồngthờicótrìnhđộvànănglựctươngứngvềnhânsự,trangthiếtbịvàkinhphí.Vàcónănglựccungcấpdịchvụcầnthiếtvànănglựckỹthuậtchuyênnghiệpđểthựchiệnhợpđồng.Cáctàiliệuchứngnhậnthànhtíchbaogồmnhưngkhônggiớihạnở:trangđầutiêncủahợpđồng,phạmvidịchvụ,trangchữkýcủacảhaiBêntrênhợpđồng,cungcấpdanhsáchthựchiệnhợpđồngnêutrênvàchứngchỉnghiệmthutheoyêucầucủahồsơmờithầu.3.4信誉要求:Yêucầuuytín:
(1)未被信用中国网站(https://www.creditchina.gov.cn/)列为严重失信主体名单;
Khôngnằmtrongdanhsáchcáctổchứckhôngđángtincậynghiêmtrọngtrêntrangweb"CreditChina"(https://www.credititchina.gov.cn/);
(2)未被国家企业信用信息公示系统(http://www.gsxt.gov.cn/index.html)列为严重违法失信名单;
KhôngbịHệthốngcôngkhaithôngtintíndụngdoanhnghiệpNhànướcliệtkêvàoDanhsáchbấthợpphápnghiêmtrọngvàkhôngđángtincậy(http://www.gsxt.gov.cn/index.html);
(3)投标人及其法定代表人在投标期间内未被中国执行信息公开网(http://zxgk.court.gov.cn/shixin/)列为失信被执行人或限制消费名单;
BêndựthầuvàđạidiệnhợpphápcủaBêndựthầunàykhôngbịliệtkêlànhữngngườikhôngtrungthựcbịcưỡngchếhoặcbịhạnchếtiêuthụtrongthờigiandựthầutrênTrangwebcôngkhaiThôngtinchấphànhTrungQuốc(http://zxgk.court.gov.cn/shixin/);
(4)未被中国国家税务总局(http://www.chinatax.gov.cn/chinatax/c101249/n2020011502/index.html)收录重大税收违法失信案件;
CáctrườnghợpviphạmlớnvềthuếvàkhôngtrungthựcchưabịCụcThuếNhànướcTrungQuốcliệtkêvào(http://www.chinatax.gov.cn/chinatax/c101249/n2020011502/index.html);
(5)未被中国光大环境(集团)有限公司或其下属公司列为黑名单的;
KhôngbịliệtkêvàodanhsáchđenbởiChinaEverbrightEnvironment(Group)Co.,Ltd.hoặccáccôngtyconcủanó;
(6)投标期间未被招标人或其上级管理公司列为不合格供应商名单的。
KhôngbịBênmờithầuhoặccôngtyquảnlýcấptrênliệtkêlànhàcungcấpkhôngđủtiêuchuẩntrongthờigiandựthầu.
(7)在越南国家商业登记网站(ttps://dichvuthongtin.dkkd.gov.vn/inf/default.aspx)属于正常经营企业。
LàdoanhnghiệphoạtđộngbìnhthườngtrênTrangthôngtinđiệntửquốcgiavềđăngkýdoanhnghiệpViệtNam(ttps://dichvuthongtin.dkkd.gov.vn/inf/default.aspx).3.5其他要求:Yêucầukhác:
(1)本项目不接受联合体投标;
Dựánnàykhôngnhậndựthầuliêndanh;
(2)法定代表人或单位负责人为同一人,或者存在控股、管理关系的不同单位,不得参加同一包组投标或者未划分包组的同一招标项目投标;
Trườnghợpngườiđạidiệntheophápluậthoặcngườiphụtráchđơnvịlàcùngmộtngười,hoặccácđơnvịkhácnhaucóquanhệnắmgiữ,quảnlýthìkhôngđượcthamgiadựthầucùngmộtnhómgóithầu,hoặccùngmộtdựándựthầukhôngchiathànhcácnhómgóithầu;
(3)以上要求投标人必须同时满足,所有资质文件必须真实,且与投标人主体一致。
CácyêucầutrênphảiđượcBêndựthầuđápứngđồngthời,tấtcảcáctàiliệuvềtưcáchphảichânthựcđồngthờiphùhợpvớinộidungchínhcủaBêndựthầu4.招标文件的获取Cóđượchồsơmờithầu
4.1凡满足本公告规定的投标人资格要求并有意参加投标者,请于2023年6月16日17时00分(北京时间,下同)前下载标书Bêndựthầuđápứngyêucầuvềtưcáchhợplệcủaquyđịnhtạithôngbáonàyvàcóýđịnhthamgiadựthầu,vuilòngtảihồsơmờithầuvềtrước17giờ00ngày16tháng6năm2023(giờBắcKinh,tươngtựBêndưới)4.1.1在光大环境招标采购电子交易平台https://zcpt.cebenvironment.com.cn注册账户,下载投标管家报名并参与本次招标。
ĐăngkýtàikhoảntạikênhgiaodịchđiệntửmờithầuvàđặtmuamôitrườngEverbright
(https://zcpt.cebenvironment.com.cn),tảixuống"Trìnhquảnlýdựthầu"đểđăngkývàthamgiamờithầulầnnày.
4.1.2向招标人企业邮箱(ebhue@cebenvironment.com.cn)递送报名文件,招标人确认后将通过企业邮箱(ebhue@cebenvironment.com.cn)发送招标文件。
GửihồsơdựthầuđếnhộpthưcôngtycủaBênmờithầu(ebhue@cebenvironment.com.cn),vàBênmờithầusẽgửihồsơmờithầuquahộpthưcôngty(ebhue@cebenvironment.com.cn)saukhixácnhận.
4.2本招标项目不收取服务费Dựánmờithầunàykhôngthuphídịchvụ.5.投标文件的递交Giaonộphồsơdựthầu
5.1投标文件递交的截止时间(投标截止时间,下同)为2023年6月30日14时30分(北京时间)。
Thờihạnnộphồsơdựthầu(thờihạndựthầu,tươngtựBêndưới)là14giờ30phútngày30tháng6năm2023(giờBắcKinh).5.2递交方式Phươngthứcnộp:
5.2.1递交投标文件截止日期前,各潜在投标人按招标文件要求递交按要求密封的纸质版文件至递交地点,递交地点为光大环保能源(顺化)有限公司(地址:顺化省香水市富山乡2村)。
Trướcthờihạnnộphồsơdựthầu,cácBêndựthầunộphồsơbằnggiấyđãđượcniêmphongkínđếnđịađiểmgiaonộptheoyêucầucủahồsơmờithầu,địađiểmgiaonộplàCôngtyTNHHNănglượngMôitrườngEB(ThừaThiênHuế)(địachỉ:Thôn2xãPhúSơnThịxãHươngThủyTỉnhThừaThiênHuế).
5.2.2递交投标文件截止日期前,各潜在投标人按招标文件要求,在光大环境投标管家完成电子投标文件加密上传工作。
Trướcthờihạnnộphồsơdựthầu,tấtcảcácBêndựthầutiềmnăngphảihoànthànhviệcmãhóavàtảilênhồsơdựthầuđiệntửtrongtrìnhquảnlýdựthầumôitrườngEverbrighttheoyêucầucủahồsơmờithầu.5.3逾期未上传或者未送达指定地点的投标文件,招标人不予受理。
Hồsơdựthầuchưađượctảilênhoặcgiaokhôngđếnđịađiểmchỉđịnh,Bênmờithầukhôngthụlý.
5.4使用光大环境招标采购电子交易平台递交投标文件前须在光大环境招标采购电子交易平台注册并办理CA数字证书后,方能进行投标文件递交和开标。
供应商未成功注册并办理CA数字证书导致无法递交和开标的,责任自负。
TrướckhigửihồsơdựthầutrênkênhgiaodịchđiệntửmờithầuvàđặtmuamôitrườngEverbright,phảiđăngkýtrênkênhgiaodịchđiệntửmờithầuvàđặtmuamôitrườngEverbrightvàđăngkýchứngchỉsốCAtrướckhinộphồsơdựthầu,mớicóthểtiếnhànhnộphồsơdựthầuvàmởthầu.NếunhàcungcấpkhôngđăngkýthànhcôngvàxincấpchứngthưsốCAdẫnđếnkhôngnộpvàmởthầuđượcthìnhàcungcấpphảichịutráchnhiệmvềviệcnày.
5.5光大环境电子招投标CA数字证书(电子签章)办理指南:https://zcpt.cebenvironment.com.cn/caHandle.html。
HướngdẫnxửlýChứngchỉsốCA(Chữkýđiệntử)mờithầudựthầuđiệntửMôitrườngEverbright:https://zcpt.cebenvironment.com.cn/caHandle.html.6.开标时间及地点Thờigianvàđịađiểmmởthầu6.1开标时间:2023年6月30日14时30分(北京时间)。
Thờigianmởthầu:14giờ30phútngày30tháng6năm2023(giờBắcKính).6.2开标地点:通过光大环境招标采购电子交易平台(投标管家)线上开标(若有变化另行通知)。
Địađiểmmởthầu:MởthầutrựctuyếnthôngquaSàngiaodịchđiệntửmờithầuvàđặtmuaMôitrườngEB(Trìnhquảnlýdựthầu)(nếucóbấtkỳthayđổinàosẽthôngbáosau).6.3投标文件将在开标时间,通过光大环境招标采购电子交易平台集中解密。
开标结果通过投标管家或招标人企业邮箱(ebhue@cebenvironment.com.cn)向所有投标人公布;
投标人须于规定时间内在投标管家或通过招标人企业邮箱(ebhue@cebenvironment.com.cn)完成开标结果确认,逾期未确认的视为已确认。
HồsơdựthầusẽđượcgiảimãtậptrungthôngquaSàngiaodịchđiệntửmờithầuvàđặtmuaMôitrườngEBtạithờiđiểmmởthầu.KếtquảmởthầusẽđượcthôngbáochotấtcảcácBêndựthầuthôngquaTrìnhquảnlýdựthầuhoặchộpthưcôngtycủaBênmờithầu(ebhue@cebenvironment.com.cn);
cácBêndựthầuphảihoànthànhxácnhậnkếtquảmởthầutrongTrìnhquảnlýdựthầuhoặcquaemailcôngtycủaBênmờithầu(ebhue@cebenvironment.com.cn)trongthờigianquyđịnh,vàquáhạnmàvẫnchưađượcxácnhậnthìđượccoilàđãxácnhận.7.发布公告的媒介Phươngtiệnphátthôngbáo本次招标公告在中国招标投标公共服务平台(http://bulletin.cebpubservice.com)、光大环境招标采购电子交易平台https://zcpt.cebenvironment.com.cn上,或者由光大环保能源(顺化)有限公司企业邮箱(ebhue@cebenvironment.com.cn)发布,其他媒介转发无效。
ThôngbáomờithầulầnnàyđượccôngbốtrênkênhdịchvụcôngcộngdựthầumờithầuTrungQuốc(http://bulletin.cebpubservice.com),kênhgiaodịchđiệntửđặtmuamờithầucủaEverbrightEnvironmenthttps://zcpt.cebenvironment.com.cn,hoặchộpthưcôngtycủaCôngtyTNHHNănglượngMôitrườngEB(ThừaThiênHuế)(ebhue@cebenvironment.com.cn),cácphươngtiệnkhácchuyểnphátđềukhônghợplệ.监督邮箱及电话
8.Hộpthưvàđiệnthoạigiámsát
cgts@cebenvironment.com.cn,086755-83989817联系方式
9.Thôngtinliênhệ
Bênmờithầu:CôngtyTNHHNănglượngMôitrườngEB(ThừaThiênHuế)招标人:光大环保能源(顺化)有限公司
Địachỉ:Thôn2xãPhúSơn,thịxãHươngThủytỉnhThừaThiênHuế地址:顺化省香水市富山乡2村
Ngườiliênhệ:NguyễnVănKhánh
联系人:阮文庆
Diđộng:+84-0838983156
电话:+84-0838983156
E-mail:ruanwq@ebchinaintl.com.cn电子邮件:ruanwq@ebchinaintl.com.cn
招标代理机构:光采招标(深圳)有限公司
Bênđạidiệnmờithầu:CôngtyTNHHmờithầuđặtmuaQuangĐại(ThâmQuyến)地址:深圳市福田区福华一路88号中心商务大厦1501
Địachỉ:Phòng1501TòanhàTrungtâmThươngmạiSố88ĐườngFuhua1QuậnFutianThâmQuyến
联系人:Ngườiliênhệ陈继勇
电话Điệnthoại:0755-83119950
电子邮件Emailđiệntử:chenjiy@cebenvironment.com.cn10.其他Khác
10.1招标文件、答疑补遗文件一经在光大环境招标采购电子交易平台或邮箱(ebhue@cebenvironment.com.cn)发布,视为已发放给所有投标人(发布时间即为发出时间)。
投标人应随时关注光大环境招标采购电子交易平台和光大环保能源(顺化)有限公司企业邮箱(ebhue@cebenvironment.com.cn)发布的招标文件、变更公告、答疑补遗文件等信息,并及时下载最新文件及资料,否则所造成的一切后果由投标人自行承担。
HồsơmờithầuvàhồsơbổsunggiảiđápmộtkhiđượccôngbốtrênkênhgiaodịchđiệntửmờithầuđặtmuamôitrườngEverbrighthoặcemail(ebhue@cebenvironment.com.cn),thìđượccoilàđãđượcgởichotấtcảcácBêndựthầu(thờiđiểmcôngbốcũngtứclàthờiđiểmgởiđi).Bêndựthầuphảiluônchúýđếncácthôngtincủahồsơmờithầu,thôngbáothayđổi,hồsơbổsunggiảiđápdokênhgiaodịchđiệntửmờithầuđặtmuamôitrườngEverbrightpháthànhthôngquahộpthưđiệntử(ebhue@cebenvironment.com.cn)đồngthờiđăngnhậpvàotrìnhquảnlýdựthầuđểtảivềcáchồsơvàtàiliệumớinhấtkịpthời,nếukhôngBêndựthầusẽphảichịutoànbộmọitráchnhiệmdohậuquảgâyra.
10.2未在公告指定媒介/网站/平台上购买招标文件的投标人,其投标文件将被拒收。
ĐốivớicácBêndựthầuchưađặtmuahồsơmờithầutrêncácphươngtiện/trangweb/kênhđượcchỉđịnhtrongthôngbáo,hồsơdựthầunàysẽbịloại.10.3投标管家及操作手册下载地址:https://zcpt.cebenvironment.com.cn/cms/servicesCenter.html?service=1,投标技术支持热线:086-400-0809-508、086-400-0666-060。
Địachỉtảixuốngtrìnhquảnlýdựthầuvàhướngdẫnthaotác:https://zcpt.cebenvironment.com.cn/cms/servicesCenter.html?service=1,投标技术支持热线Đườngdâynónghỗtrợkỹthuậtdựthầu:086-400-0809-508、086-400-0666-060。
/
招标代理机构主要负责人(项目负责人):(签字)
NgườiphụtráchchínhcủaBênđạidiệnmờithầu(Ngườiphụtráchdựán):(kýtên)招标代理机构:光采招标(深圳)有限公司
Bênđạidiệnmờithầu:CôngtyTNHHmờithầuđặtmuaQuangĐại(ThâmQuyến)(đóngdấu)2023年6月9日
Ngày9tháng6năm2023
返回顶部